Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 18 | 50:27 | 61 |
2
|
28 | 18 | 46:23 | 58 |
3
|
29 | 16 | 71:33 | 55 |
4
|
27 | 11 | 41:26 | 44 |
5
|
28 | 12 | 57:44 | 42 |
6
|
29 | 10 | 34:37 | 41 |
7
|
28 | 9 | 34:40 | 34 |
8
|
26 | 9 | 40:38 | 33 |
9
|
28 | 8 | 34:44 | 32 |
10
|
27 | 8 | 39:41 | 30 |
11
|
29 | 3 | 33:67 | 17 |
12
|
29 | 4 | 26:85 | 15 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Championship (Nhóm Thăng hạng)
- NIFL Championship (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.