Trận đấu
| Đông | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 8 | 23:14 | 27 |
2
|
14 | 5 | 21:16 | 23 |
3
|
14 | 5 | 20:12 | 21 |
4
|
14 | 5 | 21:16 | 21 |
5
|
14 | 6 | 14:15 | 20 |
6
|
14 | 3 | 15:18 | 15 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - LPF (Clausura - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - LPF (Clausura - Play Offs: Tứ kết)
| Tây | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 6 | 24:22 | 21 |
2
|
14 | 4 | 11:10 | 19 |
3
|
13 | 3 | 13:9 | 16 |
4
|
14 | 3 | 15:19 | 14 |
5
|
14 | 3 | 15:22 | 14 |
6
|
13 | 1 | 10:29 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - LPF (Clausura - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - LPF (Clausura - Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.