Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 15 | 50:15 | 47 |
2
|
20 | 14 | 51:13 | 44 |
3
|
21 | 13 | 51:22 | 43 |
4
|
21 | 12 | 45:15 | 40 |
5
|
20 | 12 | 41:18 | 40 |
6
|
21 | 11 | 43:22 | 38 |
7
|
21 | 11 | 41:22 | 38 |
8
|
21 | 9 | 32:17 | 35 |
9
|
21 | 8 | 35:33 | 31 |
10
|
21 | 7 | 36:20 | 30 |
11
|
21 | 8 | 26:33 | 29 |
12
|
21 | 7 | 27:25 | 25 |
13
|
22 | 6 | 34:31 | 24 |
14
|
21 | 5 | 30:29 | 23 |
15
|
20 | 4 | 19:47 | 15 |
16
|
21 | 4 | 22:61 | 12 |
17
|
21 | 1 | 9:102 | 4 |
18
|
21 | 0 | 8:75 | -43 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. Lig
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 2. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Yeni Mersin Idmanyurdu: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Yeni Malatyaspor: -45 điểm (Quyết định của liên đoàn)