Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 21 | 69:30 | 65 |
2
|
26 | 17 | 55:29 | 57 |
3
|
28 | 14 | 52:41 | 48 |
4
|
28 | 14 | 58:52 | 46 |
5
|
28 | 12 | 47:41 | 45 |
6
|
28 | 12 | 38:36 | 43 |
7
|
28 | 11 | 38:37 | 40 |
8
|
27 | 12 | 55:45 | 39 |
9
|
28 | 10 | 45:43 | 38 |
10
|
28 | 11 | 49:51 | 38 |
11
|
28 | 11 | 38:42 | 37 |
12
|
28 | 10 | 40:51 | 34 |
13
|
27 | 8 | 45:48 | 33 |
14
|
28 | 9 | 35:48 | 32 |
15
|
26 | 8 | 42:48 | 30 |
16
|
28 | 9 | 49:55 | 30 |
17
|
28 | 8 | 32:55 | 30 |
18
|
28 | 6 | 34:48 | 27 |
19
|
28 | 9 | 41:45 | 24 |
20
|
28 | 5 | 35:52 | 23 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eredivisie
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Eredivisie (Thăng hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Vitesse: -12 điểm (Quyết định của liên đoàn)