Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 12 | 35:23 | 39 |
2
|
21 | 10 | 29:29 | 35 |
3
|
21 | 9 | 27:24 | 33 |
4
|
21 | 8 | 27:25 | 30 |
5
|
21 | 9 | 31:30 | 30 |
6
|
21 | 7 | 30:22 | 29 |
7
|
21 | 8 | 23:20 | 28 |
8
|
21 | 6 | 20:26 | 26 |
9
|
21 | 4 | 24:30 | 21 |
10
|
21 | 3 | 11:28 | 15 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Prva Crnogorska Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.