Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 11 | 33:22 | 36 |
2
|
20 | 10 | 29:29 | 34 |
3
|
20 | 9 | 27:24 | 32 |
4
|
20 | 7 | 29:20 | 29 |
5
|
20 | 8 | 26:24 | 29 |
6
|
20 | 8 | 23:19 | 28 |
7
|
20 | 8 | 30:30 | 27 |
8
|
20 | 5 | 19:26 | 23 |
9
|
20 | 4 | 23:29 | 20 |
10
|
20 | 3 | 11:27 | 15 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Prva Crnogorska Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.