Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 24 | 72:31 | 74 |
2
|
31 | 21 | 63:33 | 70 |
3
|
31 | 15 | 58:49 | 52 |
4
|
31 | 14 | 45:38 | 50 |
5
|
32 | 15 | 62:56 | 50 |
6
|
32 | 15 | 66:53 | 49 |
7
|
32 | 13 | 54:47 | 48 |
8
|
32 | 12 | 50:47 | 47 |
9
|
32 | 11 | 43:43 | 43 |
10
|
32 | 12 | 55:57 | 43 |
11
|
31 | 12 | 45:55 | 40 |
12
|
32 | 11 | 39:49 | 37 |
13
|
30 | 10 | 46:54 | 36 |
14
|
32 | 9 | 48:54 | 36 |
15
|
32 | 9 | 39:61 | 36 |
16
|
32 | 12 | 49:49 | 33 |
17
|
32 | 9 | 37:56 | 33 |
18
|
32 | 8 | 45:57 | 32 |
19
|
32 | 9 | 53:63 | 31 |
20
|
32 | 6 | 39:56 | 29 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eredivisie
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Eredivisie (Thăng hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Vitesse: -12 điểm (Quyết định của liên đoàn)