Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 16 | 71:14 | 50 |
2
|
18 | 11 | 35:17 | 39 |
3
|
17 | 10 | 35:21 | 33 |
4
|
17 | 10 | 33:24 | 32 |
5
|
17 | 10 | 32:25 | 32 |
6
|
17 | 9 | 34:25 | 29 |
7
|
18 | 7 | 38:39 | 27 |
8
|
17 | 6 | 27:29 | 23 |
9
|
17 | 6 | 23:26 | 23 |
10
|
18 | 5 | 27:30 | 20 |
11
|
18 | 5 | 23:29 | 20 |
12
|
18 | 5 | 27:38 | 19 |
13
|
17 | 4 | 21:34 | 18 |
14
|
17 | 4 | 17:27 | 17 |
15
|
17 | 4 | 18:33 | 15 |
16
|
18 | 3 | 17:39 | 13 |
17
|
18 | 2 | 18:31 | 12 |
18
|
17 | 3 | 16:31 | 12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Bundesliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. Bundesliga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.