Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 11 | 46:16 | 34 |
2
|
14 | 10 | 30:13 | 34 |
3
|
14 | 7 | 21:12 | 25 |
4
|
14 | 7 | 34:19 | 24 |
5
|
14 | 6 | 22:15 | 22 |
6
|
15 | 4 | 20:23 | 19 |
7
|
14 | 4 | 21:21 | 18 |
8
|
14 | 3 | 13:28 | 14 |
9
|
13 | 3 | 14:27 | 11 |
10
|
13 | 1 | 12:34 | 6 |
11
|
14 | 1 | 12:37 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - CPL (Nhóm Championship)
- CPL (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.