Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 8 | 35:5 | 26 |
2
|
10 | 5 | 23:9 | 19 |
3
|
10 | 5 | 14:12 | 17 |
4
|
10 | 5 | 17:16 | 15 |
5
|
10 | 3 | 12:13 | 14 |
6
|
10 | 3 | 17:13 | 12 |
7
|
10 | 3 | 15:25 | 11 |
8
|
10 | 2 | 7:14 | 10 |
9
|
10 | 1 | 5:14 | 6 |
10
|
10 | 1 | 9:33 | 6 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Liga BPI Nữ (Rớt hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.