Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 6 | 18:4 | 22 |
2
|
11 | 4 | 12:8 | 18 |
3
|
11 | 4 | 6:2 | 18 |
4
|
10 | 4 | 12:7 | 17 |
5
|
11 | 4 | 9:7 | 17 |
6
|
11 | 3 | 7:2 | 16 |
7
|
11 | 3 | 14:12 | 16 |
8
|
11 | 3 | 8:15 | 13 |
9
|
11 | 2 | 7:8 | 12 |
10
|
11 | 2 | 7:8 | 12 |
11
|
11 | 1 | 6:7 | 11 |
12
|
11 | 1 | 6:11 | 11 |
13
|
10 | 2 | 9:9 | 10 |
14
|
10 | 1 | 7:11 | 7 |
15
|
11 | 2 | 8:15 | 7 |
16
|
10 | 1 | 4:14 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.