Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 13 | 45:10 | 40 |
2
|
14 | 10 | 37:12 | 32 |
3
|
14 | 10 | 33:10 | 32 |
4
|
12 | 8 | 26:17 | 25 |
5
|
14 | 5 | 17:23 | 18 |
6
|
13 | 5 | 16:25 | 18 |
7
|
13 | 5 | 17:23 | 17 |
8
|
14 | 4 | 20:25 | 16 |
9
|
13 | 5 | 20:17 | 15 |
10
|
15 | 2 | 16:28 | 11 |
11
|
13 | 2 | 15:41 | 7 |
12
|
14 | 0 | 9:40 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.