Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 14 | 49:10 | 43 |
2
|
16 | 12 | 46:12 | 38 |
3
|
16 | 12 | 38:10 | 38 |
4
|
14 | 8 | 28:19 | 27 |
5
|
15 | 7 | 26:20 | 21 |
6
|
15 | 6 | 20:29 | 21 |
7
|
16 | 5 | 26:28 | 19 |
8
|
16 | 5 | 19:27 | 19 |
9
|
16 | 5 | 19:35 | 17 |
10
|
16 | 2 | 16:34 | 11 |
11
|
15 | 2 | 15:47 | 7 |
12
|
15 | 0 | 10:41 | 3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.