Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 10 | 38:9 | 31 |
2
|
12 | 9 | 29:7 | 29 |
3
|
12 | 8 | 29:10 | 26 |
4
|
10 | 7 | 22:14 | 21 |
5
|
12 | 5 | 16:19 | 17 |
6
|
12 | 5 | 20:16 | 15 |
7
|
11 | 4 | 15:21 | 15 |
8
|
12 | 3 | 16:22 | 12 |
9
|
12 | 2 | 13:20 | 11 |
10
|
10 | 3 | 10:23 | 11 |
11
|
11 | 2 | 12:29 | 7 |
12
|
12 | 0 | 6:36 | 1 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.