Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 14 | 36:11 | 42 |
2
|
16 | 10 | 31:10 | 36 |
3
|
16 | 11 | 29:17 | 35 |
4
|
16 | 9 | 25:15 | 29 |
5
|
16 | 6 | 20:16 | 22 |
6
|
16 | 6 | 20:17 | 22 |
7
|
16 | 5 | 10:11 | 22 |
8
|
16 | 5 | 13:15 | 20 |
9
|
16 | 5 | 20:23 | 20 |
10
|
16 | 6 | 15:23 | 20 |
11
|
16 | 4 | 10:14 | 18 |
12
|
16 | 5 | 12:27 | 18 |
13
|
16 | 5 | 12:20 | 17 |
14
|
16 | 4 | 13:18 | 15 |
15
|
16 | 4 | 10:24 | 14 |
16
|
16 | 2 | 12:27 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.