Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 19 | 47:17 | 62 |
2
|
27 | 18 | 62:34 | 58 |
3
|
27 | 12 | 42:28 | 44 |
4
|
27 | 13 | 50:36 | 44 |
5
|
27 | 13 | 42:39 | 42 |
6
|
26 | 12 | 41:36 | 40 |
7
|
27 | 11 | 31:28 | 39 |
8
|
27 | 10 | 37:36 | 37 |
9
|
27 | 9 | 28:34 | 34 |
10
|
27 | 9 | 31:41 | 33 |
11
|
26 | 9 | 31:36 | 33 |
12
|
27 | 9 | 35:40 | 31 |
13
|
26 | 8 | 33:39 | 31 |
14
|
25 | 8 | 21:33 | 30 |
15
|
27 | 6 | 28:37 | 29 |
16
|
26 | 7 | 28:53 | 25 |
17
|
27 | 3 | 30:56 | 15 |
18
|
26 | 11 | 44:38 | 38 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Third League - South-West (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.