Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 16 | 39:4 | 50 |
2
|
21 | 14 | 40:15 | 46 |
3
|
20 | 11 | 38:23 | 37 |
4
|
20 | 10 | 27:16 | 37 |
5
|
19 | 8 | 31:17 | 30 |
6
|
20 | 7 | 28:25 | 28 |
7
|
21 | 6 | 23:28 | 26 |
8
|
21 | 6 | 23:27 | 26 |
9
|
21 | 7 | 26:31 | 25 |
10
|
20 | 7 | 28:33 | 25 |
11
|
20 | 5 | 21:21 | 25 |
12
|
21 | 5 | 19:26 | 23 |
13
|
20 | 5 | 20:30 | 21 |
14
|
20 | 4 | 15:30 | 18 |
15
|
20 | 4 | 14:27 | 17 |
16
|
20 | 3 | 16:34 | 14 |
17
|
18 | 2 | 8:29 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Parva Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.