Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 18 | 44:7 | 58 |
2
|
23 | 14 | 42:20 | 47 |
3
|
24 | 13 | 44:28 | 44 |
4
|
23 | 12 | 31:18 | 43 |
5
|
22 | 10 | 39:23 | 36 |
6
|
23 | 8 | 28:22 | 34 |
7
|
23 | 7 | 29:28 | 29 |
8
|
23 | 7 | 25:33 | 29 |
9
|
22 | 8 | 30:37 | 28 |
10
|
24 | 7 | 28:34 | 27 |
11
|
24 | 6 | 24:29 | 27 |
12
|
24 | 6 | 25:32 | 26 |
13
|
23 | 7 | 21:28 | 26 |
14
|
23 | 5 | 18:33 | 22 |
15
|
22 | 5 | 20:36 | 21 |
16
|
23 | 5 | 24:36 | 20 |
17
|
22 | 2 | 13:41 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Parva Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.