Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 19 | 58:22 | 64 |
2
|
28 | 18 | 57:25 | 59 |
3
|
28 | 14 | 50:38 | 51 |
4
|
28 | 15 | 38:30 | 51 |
5
|
29 | 14 | 48:39 | 48 |
6
|
28 | 12 | 49:33 | 45 |
7
|
29 | 13 | 44:40 | 44 |
8
|
29 | 12 | 34:33 | 43 |
9
|
29 | 9 | 44:46 | 40 |
10
|
28 | 12 | 40:42 | 40 |
11
|
29 | 10 | 30:34 | 40 |
12
|
28 | 9 | 38:35 | 37 |
13
|
28 | 10 | 40:42 | 36 |
14
|
28 | 9 | 30:34 | 35 |
15
|
29 | 7 | 37:48 | 31 |
16
|
28 | 7 | 38:43 | 29 |
17
|
28 | 7 | 26:41 | 27 |
18
|
28 | 6 | 34:54 | 25 |
19
|
29 | 4 | 32:58 | 19 |
20
|
30 | 3 | 22:52 | 16 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Rớt hạng - Championship
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.