Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
36 | 24 | 65:26 | 79 |
2
|
36 | 23 | 71:32 | 76 |
3
|
36 | 23 | 74:35 | 74 |
4
|
36 | 19 | 60:28 | 66 |
5
|
36 | 13 | 52:58 | 47 |
6
|
36 | 15 | 42:68 | 46 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Premiership (Conference League - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
36 | 13 | 58:56 | 47 |
8
|
35 | 10 | 43:53 | 38 |
9
|
35 | 10 | 39:58 | 38 |
10
|
36 | 11 | 38:63 | 38 |
11
|
36 | 8 | 44:79 | 30 |
12
|
36 | 8 | 35:65 | 28 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Premiership (Conference League - Play Offs)
- NIFL Premiership (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - NIFL Championship
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.