Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 17 | 50:19 | 52 |
2
|
22 | 13 | 35:17 | 47 |
3
|
23 | 14 | 33:21 | 46 |
4
|
22 | 14 | 27:13 | 43 |
5
|
22 | 12 | 35:17 | 42 |
6
|
22 | 11 | 37:16 | 40 |
7
|
22 | 9 | 30:20 | 35 |
8
|
23 | 8 | 24:21 | 32 |
9
|
22 | 8 | 32:27 | 30 |
10
|
22 | 8 | 25:34 | 29 |
11
|
23 | 8 | 27:29 | 29 |
12
|
22 | 6 | 24:31 | 25 |
13
|
22 | 5 | 20:29 | 23 |
14
|
22 | 5 | 14:26 | 23 |
15
|
22 | 6 | 21:40 | 23 |
16
|
23 | 5 | 27:34 | 23 |
17
|
22 | 4 | 13:29 | 18 |
18
|
23 | 3 | 25:36 | 17 |
19
|
22 | 2 | 18:37 | 14 |
20
|
23 | 1 | 19:40 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - Serie B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.