Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 16 | 50:22 | 53 |
2
|
25 | 15 | 46:22 | 52 |
3
|
25 | 15 | 38:20 | 51 |
4
|
25 | 13 | 42:19 | 48 |
5
|
25 | 11 | 34:26 | 41 |
6
|
25 | 11 | 33:19 | 40 |
7
|
25 | 9 | 30:29 | 38 |
8
|
25 | 11 | 32:34 | 37 |
9
|
25 | 7 | 26:24 | 33 |
10
|
25 | 7 | 31:35 | 30 |
11
|
25 | 7 | 30:34 | 29 |
12
|
25 | 7 | 27:32 | 29 |
13
|
25 | 7 | 25:31 | 29 |
14
|
25 | 7 | 29:41 | 28 |
15
|
25 | 6 | 27:35 | 25 |
16
|
25 | 5 | 23:34 | 25 |
17
|
25 | 6 | 24:40 | 23 |
18
|
25 | 5 | 20:32 | 22 |
19
|
25 | 4 | 20:38 | 21 |
20
|
25 | 3 | 28:48 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie A
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie B (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie B (Play Offs: Tứ kết)
- Serie B (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.