Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 16 | 46:20 | 57 |
2
|
28 | 13 | 44:32 | 46 |
3
|
28 | 14 | 40:37 | 46 |
4
|
28 | 12 | 37:28 | 45 |
5
|
28 | 13 | 38:37 | 44 |
6
|
28 | 10 | 38:28 | 43 |
7
|
28 | 10 | 38:26 | 42 |
8
|
28 | 12 | 33:29 | 42 |
9
|
28 | 10 | 24:23 | 40 |
10
|
28 | 9 | 38:31 | 39 |
11
|
28 | 11 | 29:30 | 37 |
12
|
28 | 9 | 35:30 | 36 |
13
|
28 | 10 | 37:38 | 36 |
14
|
28 | 7 | 32:42 | 30 |
15
|
28 | 5 | 30:36 | 28 |
16
|
28 | 6 | 28:41 | 28 |
17
|
28 | 6 | 26:55 | 23 |
18
|
28 | 2 | 18:48 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group B (Play Offs)
- Serie D - Group B (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Oltrepo: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Vogherese: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)