Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 13 | 43:18 | 45 |
2
|
23 | 12 | 35:26 | 43 |
3
|
23 | 10 | 31:28 | 37 |
4
|
21 | 8 | 29:22 | 29 |
5
|
22 | 6 | 28:26 | 29 |
6
|
23 | 7 | 27:24 | 28 |
7
|
22 | 4 | 21:29 | 23 |
8
|
23 | 4 | 18:32 | 20 |
9
|
21 | 4 | 21:36 | 19 |
10
|
20 | 3 | 21:33 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premiership
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Tranh trụ hạng: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Tranh trụ hạng: Tứ kết)
- Championship (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.