Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 6 | 11:10 | 20 |
2
|
10 | 5 | 15:8 | 19 |
3
|
10 | 5 | 10:7 | 18 |
4
|
9 | 5 | 12:10 | 16 |
5
|
9 | 4 | 16:10 | 14 |
6
|
9 | 4 | 14:10 | 14 |
7
|
10 | 3 | 12:10 | 13 |
8
|
10 | 3 | 10:14 | 12 |
9
|
8 | 3 | 7:6 | 11 |
10
|
9 | 2 | 6:6 | 11 |
11
|
10 | 2 | 10:14 | 9 |
12
|
9 | 2 | 4:9 | 7 |
13
|
10 | 0 | 11:16 | 7 |
14
|
9 | 1 | 5:13 | 6 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Elite One (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.