Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 8 | 15:4 | 28 |
2
|
13 | 8 | 14:6 | 27 |
3
|
13 | 7 | 16:9 | 24 |
4
|
13 | 6 | 14:9 | 24 |
5
|
13 | 6 | 20:9 | 23 |
6
|
13 | 5 | 9:6 | 21 |
7
|
13 | 5 | 7:5 | 21 |
8
|
13 | 5 | 10:8 | 20 |
9
|
13 | 5 | 9:12 | 17 |
10
|
12 | 4 | 12:16 | 15 |
11
|
13 | 4 | 10:14 | 15 |
12
|
13 | 2 | 9:13 | 12 |
13
|
13 | 1 | 1:5 | 11 |
14
|
12 | 2 | 10:15 | 10 |
15
|
13 | 1 | 10:15 | 10 |
16
|
13 | 2 | 6:12 | 10 |
17
|
13 | 2 | 7:15 | 10 |
18
|
13 | 1 | 10:16 | 8 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.