Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 4 | 9:5 | 14 |
2
|
7 | 3 | 9:6 | 11 |
3
|
7 | 3 | 12:8 | 10 |
4
|
7 | 2 | 9:7 | 9 |
5
|
7 | 2 | 8:9 | 9 |
6
|
7 | 2 | 7:9 | 9 |
7
|
7 | 2 | 7:14 | 7 |
8
|
7 | 1 | 8:11 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Elite Two (Nhóm Championship)
- Elite Two (Nhóm Rớt hạng)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 7:3 | 15 |
2
|
6 | 3 | 5:6 | 10 |
3
|
5 | 3 | 8:3 | 9 |
4
|
6 | 3 | 5:7 | 9 |
5
|
6 | 2 | 6:5 | 8 |
6
|
6 | 2 | 5:6 | 6 |
7
|
5 | 2 | 3:5 | 6 |
8
|
6 | 1 | 4:8 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Elite Two (Nhóm Championship)
- Elite Two (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.