Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 19 | 56:19 | 66 |
2
|
31 | 15 | 46:30 | 55 |
3
|
31 | 13 | 34:31 | 48 |
4
|
31 | 13 | 33:31 | 48 |
5
|
31 | 13 | 45:43 | 47 |
6
|
31 | 13 | 40:32 | 47 |
7
|
31 | 12 | 39:32 | 46 |
8
|
31 | 13 | 38:33 | 45 |
9
|
30 | 11 | 36:32 | 42 |
10
|
31 | 11 | 32:34 | 42 |
11
|
31 | 9 | 54:43 | 42 |
12
|
31 | 11 | 39:42 | 40 |
13
|
31 | 9 | 26:24 | 39 |
14
|
30 | 10 | 38:36 | 37 |
15
|
31 | 9 | 53:58 | 36 |
16
|
31 | 7 | 36:52 | 32 |
17
|
31 | 7 | 27:47 | 27 |
18
|
31 | 3 | 22:75 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.