Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 16 | 57:19 | 57 |
2
|
27 | 16 | 65:22 | 56 |
3
|
26 | 15 | 55:30 | 51 |
4
|
27 | 14 | 43:31 | 47 |
5
|
27 | 13 | 55:28 | 45 |
6
|
26 | 12 | 38:21 | 45 |
7
|
27 | 11 | 36:36 | 41 |
8
|
27 | 11 | 42:40 | 40 |
9
|
27 | 11 | 38:31 | 39 |
10
|
26 | 10 | 39:28 | 38 |
11
|
27 | 11 | 47:38 | 38 |
12
|
27 | 9 | 36:39 | 38 |
13
|
26 | 9 | 50:34 | 36 |
14
|
26 | 7 | 31:28 | 32 |
15
|
27 | 9 | 32:36 | 32 |
16
|
26 | 9 | 25:35 | 31 |
17
|
27 | 8 | 29:53 | 29 |
18
|
26 | 6 | 33:48 | 24 |
19
|
27 | 0 | 19:74 | 7 |
20
|
26 | 0 | 16:115 | -39 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super Lig
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Lig (Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Lig (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Adana Demirspor: -42 điểm (Quyết định của liên đoàn)