Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 15 | 53:19 | 54 |
2
|
26 | 15 | 62:22 | 53 |
3
|
26 | 15 | 55:30 | 51 |
4
|
26 | 13 | 54:26 | 45 |
5
|
26 | 12 | 38:21 | 45 |
6
|
26 | 13 | 41:31 | 44 |
7
|
26 | 11 | 36:33 | 41 |
8
|
26 | 10 | 39:28 | 38 |
9
|
26 | 11 | 47:37 | 38 |
10
|
26 | 10 | 40:39 | 37 |
11
|
26 | 9 | 50:34 | 36 |
12
|
26 | 10 | 34:31 | 36 |
13
|
26 | 8 | 35:39 | 35 |
14
|
26 | 7 | 31:28 | 32 |
15
|
26 | 9 | 32:34 | 32 |
16
|
26 | 9 | 25:35 | 31 |
17
|
26 | 8 | 29:49 | 29 |
18
|
26 | 6 | 33:48 | 24 |
19
|
26 | 0 | 19:70 | 7 |
20
|
26 | 0 | 16:115 | -39 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super Lig
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Lig (Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Lig (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Adana Demirspor: -42 điểm (Quyết định của liên đoàn)