Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Pena 25 18 48:29 57
2 Pamplona 26 15 48:22 52
3 Izarra 26 11 50:25 44
4 Subiza 26 12 35:24 43
5 AD San Juan 26 10 35:18 43
6 Cortes 25 12 29:34 39
7 Ezcabarte 26 9 36:32 37
8 Huarte 26 11 41:38 35
9 Txantrea 25 9 40:52 34
10 Cirbonero 26 8 28:30 33
11 Beti Kozkor 26 9 38:35 33
12 Valle Egues 26 7 35:44 29
13 Bidezarra 26 7 25:31 28
14 Aoiz 25 7 31:34 27
15 CD Ardoi 26 6 32:42 27
16 Oberena 26 6 25:49 25
17 CA Artajones 25 4 26:48 21
18 Beti Onak 25 4 24:39 20
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Tercera RFEF - Bảng 15 (Play Offs)
  • Rớt hạng