Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 15 | 43:16 | 50 |
2
|
23 | 15 | 30:13 | 49 |
3
|
23 | 13 | 36:15 | 47 |
4
|
23 | 12 | 33:14 | 44 |
5
|
23 | 12 | 38:25 | 42 |
6
|
23 | 11 | 27:18 | 39 |
7
|
23 | 10 | 25:23 | 35 |
8
|
23 | 9 | 27:23 | 34 |
9
|
23 | 10 | 30:28 | 34 |
10
|
23 | 8 | 29:32 | 31 |
11
|
23 | 7 | 24:34 | 27 |
12
|
23 | 7 | 24:28 | 26 |
13
|
23 | 5 | 20:24 | 23 |
14
|
23 | 6 | 23:30 | 23 |
15
|
23 | 4 | 15:31 | 20 |
16
|
23 | 4 | 21:41 | 16 |
17
|
23 | 3 | 16:34 | 15 |
18
|
23 | 0 | 13:45 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group D (Play Offs)
- Serie D - Group D (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.