Trận đấu
Chung kết
Fenix
1
Oriental
0
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 11 | 29:18 | 36 |
2
|
19 | 9 | 25:18 | 31 |
3
|
19 | 8 | 20:20 | 29 |
4
|
19 | 7 | 26:23 | 27 |
5
|
18 | 7 | 21:19 | 27 |
6
|
19 | 6 | 23:21 | 26 |
7
|
19 | 6 | 23:21 | 26 |
8
|
18 | 6 | 24:20 | 25 |
9
|
19 | 7 | 24:25 | 24 |
10
|
19 | 6 | 19:25 | 23 |
11
|
19 | 6 | 14:20 | 23 |
12
|
19 | 5 | 21:24 | 22 |
13
|
19 | 5 | 14:21 | 21 |
14
|
19 | 4 | 18:26 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga AUF Uruguaya (Apertura)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 3 | 13:7 | 11 |
2
|
6 | 2 | 9:6 | 10 |
3
|
6 | 2 | 7:5 | 9 |
4
|
6 | 2 | 8:8 | 9 |
5
|
6 | 1 | 5:6 | 7 |
6
|
6 | 1 | 5:11 | 4 |
7
|
6 | 0 | 5:9 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda Division (Torneo Competencia - Play Offs: Chung kết)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 8:5 | 13 |
2
|
6 | 3 | 9:2 | 12 |
3
|
6 | 2 | 8:5 | 9 |
4
|
6 | 2 | 6:5 | 9 |
5
|
6 | 1 | 3:7 | 5 |
6
|
6 | 1 | 4:7 | 4 |
7
|
6 | 1 | 6:13 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda Division (Torneo Competencia - Play Offs: Chung kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.