Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 15 | 46:22 | 50 |
2
|
23 | 14 | 36:19 | 47 |
3
|
23 | 13 | 41:21 | 46 |
4
|
24 | 12 | 39:19 | 45 |
5
|
24 | 10 | 32:26 | 38 |
6
|
24 | 10 | 31:19 | 37 |
7
|
24 | 11 | 32:30 | 37 |
8
|
23 | 8 | 27:26 | 35 |
9
|
24 | 7 | 31:33 | 30 |
10
|
23 | 6 | 24:23 | 29 |
11
|
24 | 7 | 25:30 | 29 |
12
|
23 | 7 | 28:31 | 28 |
13
|
23 | 7 | 28:37 | 28 |
14
|
24 | 6 | 26:32 | 26 |
15
|
24 | 5 | 23:31 | 25 |
16
|
24 | 6 | 26:34 | 24 |
17
|
24 | 6 | 24:38 | 23 |
18
|
23 | 5 | 20:30 | 21 |
19
|
23 | 4 | 19:36 | 20 |
20
|
24 | 2 | 27:48 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie A
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie B (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie B (Play Offs: Tứ kết)
- Serie B (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.