Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 9 | 25:12 | 29 |
2
|
12 | 7 | 27:12 | 24 |
3
|
12 | 7 | 18:8 | 23 |
4
|
12 | 6 | 22:19 | 20 |
5
|
12 | 6 | 14:13 | 19 |
6
|
11 | 5 | 18:15 | 18 |
7
|
11 | 5 | 14:13 | 17 |
8
|
12 | 5 | 14:14 | 17 |
9
|
12 | 1 | 7:16 | 9 |
10
|
12 | 2 | 9:18 | 9 |
11
|
12 | 2 | 10:22 | 7 |
12
|
12 | 2 | 9:25 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Rớt hạng - Serie B Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.