Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 36:19 | 43 |
2
|
18 | 11 | 43:19 | 37 |
3
|
18 | 9 | 24:12 | 32 |
4
|
18 | 8 | 27:21 | 29 |
5
|
18 | 8 | 28:23 | 28 |
6
|
18 | 8 | 25:24 | 27 |
7
|
18 | 7 | 25:25 | 26 |
8
|
18 | 7 | 20:20 | 25 |
9
|
18 | 2 | 12:21 | 15 |
10
|
18 | 3 | 16:34 | 13 |
11
|
18 | 3 | 13:30 | 13 |
12
|
18 | 2 | 15:36 | 9 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Rớt hạng - Serie B Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.