Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 17 | 41:10 | 55 |
2
|
24 | 14 | 46:24 | 45 |
3
|
22 | 13 | 37:23 | 43 |
4
|
22 | 11 | 35:16 | 39 |
5
|
23 | 12 | 29:34 | 37 |
6
|
21 | 8 | 30:26 | 31 |
7
|
23 | 8 | 28:37 | 28 |
8
|
23 | 9 | 30:41 | 28 |
9
|
23 | 7 | 28:35 | 25 |
10
|
23 | 7 | 30:44 | 24 |
11
|
22 | 5 | 24:39 | 20 |
12
|
23 | 4 | 18:47 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Premiership (Nhóm Championship)
- NIFL Premiership (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.