Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 28:7 | 43 |
2
|
18 | 11 | 35:17 | 35 |
3
|
18 | 9 | 26:17 | 32 |
4
|
18 | 9 | 19:17 | 32 |
5
|
18 | 8 | 22:10 | 30 |
6
|
18 | 7 | 27:19 | 28 |
7
|
17 | 7 | 24:21 | 23 |
8
|
18 | 5 | 16:20 | 21 |
9
|
18 | 5 | 19:26 | 21 |
10
|
19 | 5 | 25:27 | 21 |
11
|
16 | 4 | 11:20 | 18 |
12
|
18 | 3 | 12:25 | 14 |
13
|
19 | 3 | 21:44 | 13 |
14
|
19 | 3 | 17:32 | 13 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.