Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 14 | 33:11 | 48 |
2
|
20 | 11 | 37:18 | 40 |
3
|
20 | 6 | 21:16 | 29 |
4
|
20 | 7 | 21:18 | 29 |
5
|
20 | 6 | 24:22 | 28 |
6
|
20 | 6 | 16:12 | 27 |
7
|
20 | 7 | 21:18 | 27 |
8
|
20 | 6 | 20:16 | 26 |
9
|
20 | 5 | 18:17 | 24 |
10
|
20 | 7 | 24:35 | 24 |
11
|
20 | 6 | 21:25 | 23 |
12
|
20 | 6 | 23:29 | 22 |
13
|
20 | 4 | 18:23 | 20 |
14
|
20 | 0 | 9:46 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.