Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 7 | 15:11 | 27 |
2
|
15 | 6 | 17:13 | 26 |
3
|
15 | 6 | 22:13 | 25 |
4
|
15 | 7 | 14:8 | 25 |
5
|
15 | 5 | 18:13 | 23 |
6
|
15 | 6 | 14:18 | 21 |
7
|
15 | 4 | 12:9 | 20 |
8
|
15 | 4 | 13:11 | 20 |
9
|
15 | 4 | 19:18 | 19 |
10
|
15 | 4 | 18:17 | 19 |
11
|
15 | 4 | 16:16 | 17 |
12
|
15 | 3 | 10:10 | 17 |
13
|
15 | 4 | 16:18 | 17 |
14
|
15 | 4 | 12:21 | 15 |
15
|
15 | 1 | 7:16 | 10 |
16
|
15 | 1 | 10:21 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Botola Pro
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Botola Pro (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.