Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 7 | 18:10 | 28 |
2
|
14 | 6 | 16:11 | 23 |
3
|
8 | 7 | 21:2 | 22 |
4
|
14 | 5 | 12:11 | 21 |
5
|
13 | 5 | 11:10 | 20 |
6
|
15 | 5 | 14:15 | 20 |
7
|
8 | 6 | 16:4 | 19 |
8
|
15 | 4 | 8:15 | 17 |
9
|
8 | 4 | 11:2 | 16 |
10
|
15 | 3 | 12:17 | 15 |
11
|
12 | 3 | 11:14 | 13 |
12
|
14 | 3 | 12:17 | 13 |
13
|
8 | 3 | 6:6 | 12 |
14
|
13 | 3 | 5:14 | 12 |
15
|
12 | 2 | 5:12 | 9 |
16
|
15 | 2 | 5:23 | 8 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Ligi Kuu Bara (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.