Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 18 | 67:45 | 60 |
2
|
32 | 17 | 54:34 | 59 |
3
|
32 | 11 | 51:35 | 47 |
4
|
32 | 11 | 48:48 | 42 |
5
|
32 | 10 | 44:46 | 40 |
6
|
31 | 10 | 41:42 | 39 |
7
|
32 | 9 | 42:52 | 37 |
8
|
32 | 9 | 40:56 | 35 |
9
|
31 | 9 | 44:51 | 31 |
10
|
32 | 9 | 40:62 | 21 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - League One
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - League One (Thăng hạng - Play Offs)
- League Two (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Dumbarton: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Edinburgh City: -15 điểm (Quyết định của liên đoàn)