Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 18 | 53:21 | 58 |
2
|
31 | 15 | 43:24 | 57 |
3
|
31 | 13 | 46:32 | 47 |
4
|
31 | 12 | 48:42 | 45 |
5
|
31 | 12 | 45:54 | 42 |
6
|
30 | 10 | 42:55 | 38 |
7
|
31 | 8 | 31:56 | 31 |
8
|
30 | 6 | 34:39 | 28 |
9
|
31 | 13 | 47:36 | 25 |
10
|
31 | 4 | 27:57 | 22 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Championship
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship (Thăng hạng)
- League One (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - League Two
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Inverness: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Hamilton: -21 điểm (Quyết định của liên đoàn)