Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
34 | 13 | 55:52 | 46 |
8
|
33 | 10 | 38:57 | 36 |
9
|
33 | 11 | 36:57 | 36 |
10
|
33 | 9 | 39:50 | 34 |
11
|
34 | 7 | 39:78 | 26 |
12
|
33 | 8 | 33:63 | 25 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Premiership (Conference League - Play Offs)
- NIFL Premiership (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - NIFL Championship
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.