Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 19 | 50:17 | 63 |
2
|
29 | 18 | 58:27 | 58 |
3
|
26 | 16 | 45:27 | 53 |
4
|
27 | 15 | 47:17 | 52 |
5
|
28 | 14 | 35:49 | 43 |
6
|
28 | 10 | 42:45 | 36 |
7
|
25 | 9 | 37:36 | 34 |
8
|
29 | 9 | 35:49 | 32 |
9
|
27 | 10 | 33:48 | 31 |
10
|
26 | 7 | 30:41 | 25 |
11
|
27 | 7 | 35:56 | 25 |
12
|
28 | 5 | 22:57 | 15 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Premiership (Nhóm Championship)
- NIFL Premiership (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.