Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 15 | 42:26 | 51 |
2
|
25 | 14 | 44:29 | 46 |
3
|
26 | 11 | 33:24 | 44 |
4
|
25 | 11 | 37:23 | 42 |
5
|
25 | 11 | 30:25 | 41 |
6
|
26 | 10 | 32:31 | 40 |
7
|
26 | 11 | 34:28 | 39 |
8
|
25 | 10 | 41:27 | 38 |
9
|
26 | 11 | 31:25 | 38 |
10
|
26 | 9 | 37:38 | 36 |
11
|
26 | 9 | 39:44 | 35 |
12
|
26 | 8 | 29:38 | 30 |
13
|
26 | 6 | 24:30 | 29 |
14
|
26 | 7 | 30:35 | 28 |
15
|
26 | 7 | 22:36 | 27 |
16
|
26 | 6 | 30:45 | 23 |
17
|
26 | 3 | 21:37 | 20 |
18
|
26 | 3 | 14:29 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ligue 1
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Ligue 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - National
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.