Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 12 | 33:17 | 41 |
2
|
19 | 10 | 27:16 | 35 |
3
|
19 | 10 | 36:25 | 34 |
4
|
19 | 9 | 35:21 | 33 |
5
|
19 | 9 | 35:23 | 32 |
6
|
19 | 8 | 23:18 | 32 |
7
|
19 | 8 | 31:30 | 29 |
8
|
20 | 8 | 26:21 | 28 |
9
|
20 | 7 | 29:33 | 28 |
10
|
20 | 6 | 25:28 | 26 |
11
|
19 | 7 | 19:20 | 25 |
12
|
20 | 5 | 21:25 | 22 |
13
|
20 | 5 | 21:27 | 22 |
14
|
20 | 6 | 18:29 | 21 |
15
|
20 | 5 | 22:30 | 19 |
16
|
19 | 5 | 19:29 | 19 |
17
|
20 | 3 | 14:28 | 16 |
18
|
19 | 3 | 11:25 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ligue 1
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Ligue 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - National
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.