Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 14 | 40:16 | 47 |
2
|
20 | 15 | 35:14 | 47 |
3
|
20 | 11 | 38:18 | 39 |
4
|
20 | 11 | 26:18 | 37 |
5
|
20 | 10 | 27:28 | 34 |
6
|
20 | 8 | 25:19 | 30 |
7
|
20 | 8 | 33:25 | 29 |
8
|
20 | 8 | 26:30 | 26 |
9
|
20 | 7 | 22:26 | 26 |
10
|
20 | 6 | 15:23 | 24 |
11
|
20 | 5 | 16:24 | 22 |
12
|
20 | 5 | 22:26 | 21 |
13
|
20 | 5 | 26:31 | 21 |
14
|
20 | 4 | 19:20 | 20 |
15
|
20 | 5 | 19:26 | 20 |
16
|
20 | 4 | 17:26 | 20 |
17
|
20 | 4 | 17:25 | 18 |
18
|
20 | 4 | 11:39 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng A (Play Offs)
- Serie D - Bảng A (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.