Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 22 | 66:24 | 69 |
2
|
30 | 18 | 47:23 | 63 |
3
|
30 | 19 | 46:30 | 62 |
4
|
30 | 16 | 53:22 | 57 |
5
|
30 | 15 | 52:29 | 54 |
6
|
30 | 17 | 40:23 | 54 |
7
|
30 | 13 | 41:27 | 50 |
8
|
30 | 11 | 31:28 | 43 |
9
|
30 | 12 | 38:36 | 42 |
10
|
30 | 11 | 36:40 | 39 |
11
|
30 | 11 | 35:42 | 39 |
12
|
30 | 8 | 21:38 | 34 |
13
|
30 | 8 | 36:42 | 33 |
14
|
30 | 9 | 34:53 | 33 |
15
|
30 | 7 | 31:42 | 30 |
16
|
30 | 6 | 35:44 | 29 |
17
|
30 | 6 | 25:44 | 27 |
18
|
30 | 7 | 21:40 | 27 |
19
|
30 | 3 | 22:52 | 18 |
20
|
30 | 2 | 23:54 | 18 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - Serie B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.