Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 10 | 36:14 | 33 |
2
|
15 | 8 | 21:18 | 26 |
3
|
15 | 7 | 20:15 | 25 |
4
|
15 | 7 | 21:19 | 25 |
5
|
15 | 6 | 20:19 | 23 |
6
|
14 | 5 | 23:14 | 21 |
7
|
14 | 5 | 16:13 | 20 |
8
|
13 | 5 | 24:20 | 18 |
9
|
14 | 4 | 19:23 | 17 |
10
|
15 | 3 | 16:18 | 16 |
11
|
13 | 3 | 17:15 | 14 |
12
|
15 | 0 | 13:31 | 7 |
13
|
14 | 1 | 10:37 | 5 |
14
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 2. SNL
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.